multiple personality
A person with multiple personality disorder may have distinct memories for each personality.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rối loạn đa nhân cách: "multiple personality" là một thuật ngữ tâm thần học chỉ một dạng rối loạn phân ly hiếm gặp, trong đó tính toàn vẹn thông thường của nhân cách bị phá vỡ và hai hoặc nhiều nhân cách độc lập xuất hiện.
- Tình trạng có nhiều nhân cách: Trong ngữ cảnh thông thường, "multiple personality" có thể ám chỉ hiện tượng một người thể hiện nhiều tính cách, hành vi hoặc giọng nói khác nhau, đôi khi không liên quan đến rối loạn lâm sàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with multiple personality disorder after years of therapy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn đa nhân cách sau nhiều năm trị liệu.)
- In the movie, the character suffers from multiple personality, with each personality having its own name and memories. (Trong bộ phim, nhân vật mắc chứng đa nhân cách, với mỗi nhân cách có tên và ký ức riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multiple personality disorder": cụm từ đầy đủ chỉ chứng rối loạn đa nhân cách, một chẩn đoán tâm thần học chính thức.
- Multiple personality disorder is now more commonly referred to as dissociative identity disorder. (Rối loạn đa nhân cách ngày nay thường được gọi là rối loạn nhận dạng phân ly.)
"to have multiple personality": mắc chứng đa nhân cách.
- She claims to have multiple personality, but doctors are still evaluating her condition. (Cô ấy tuyên bố mắc chứng đa nhân cách, nhưng các bác sĩ vẫn đang đánh giá tình trạng của cô.)
Biến thể và từ gần giống
Multiple personalities (n, số nhiều): nhiều nhân cách.
- The patient exhibits multiple personalities, each with distinct traits. (Bệnh nhân thể hiện nhiều nhân cách, mỗi nhân cách có đặc điểm riêng biệt.)
Multiple-personality (adj): thuộc về đa nhân cách (dùng như tính từ).
- The multiple-personality case was studied by several psychologists. (Trường hợp đa nhân cách này đã được nghiên cứu bởi nhiều nhà tâm lý học.)
Từ đồng nghĩa
- Dissociative identity disorder: rối loạn nhận dạng phân ly (thuật ngữ hiện đại hơn).
- Split personality: nhân cách phân tách (thuật ngữ phổ biến trong văn nói, nhưng ít chính xác hơn về mặt lâm sàng).
Thành ngữ liên quan
To have a split personality: có nhân cách phân tách (thường dùng không chính thức để chỉ ai đó thay đổi thất thường).
- He's so unpredictable; it's like he has a split personality. (Anh ta khó đoán quá; như thể anh ta có nhân cách phân tách vậy.)
To switch personalities: chuyển đổi nhân cách.
- The character can switch personalities in an instant. (Nhân vật có thể chuyển đổi nhân cách trong tích tắc.)